Ung thư thường khiến nhiều người lo lắng về nguy cơ lây nhiễm khi sống chung, ăn uống hoặc tiếp xúc gần với người bệnh. Ung thư không lây qua nước bọt, dùng chung đồ ăn, tiếp xúc thông thường hay ở cùng không gian.
Tuy nhiên, một số virus có thể lây truyền và làm tăng nguy cơ phát triển một số loại ung thư. Việc phân biệt rõ giữa lây nhiễm virus và lây bệnh ung thư giúp bạn tránh hiểu sai hoặc vô tình xa lánh người bệnh.
Ung thư có lây không? Câu trả lời là KHÔNG!
Ung thư không phải bệnh truyền nhiễm và không lây từ người bệnh sang người khỏe mạnh. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS): Những tiếp xúc thường ngày như chạm tay, ôm, ăn chung, hôn, quan hệ vợ chồng hay dùng chung không gian đều không khiến bạn mắc ung thư.
Ung thư hình thành từ chính các tế bào trong cơ thể người bệnh. Theo bác sĩ Ann LaCasce thuộc Viện Ung thư Dana-Farber: Bệnh có thể bắt đầu khi một tế bào xuất hiện những thay đổi bất thường trong DNA, khiến tế bào phát triển và phân chia mất kiểm soát. Đây là quá trình xảy ra bên trong cơ thể, khác hoàn toàn với cách các bệnh truyền nhiễm lây từ người này sang người khác.
Ngay cả khi tế bào ung thư của một người tiếp xúc với cơ thể người khác, chúng cũng không thể dễ dàng sống và phát triển ở đó. Hệ miễn dịch sẽ nhận diện những tế bào này là tế bào lạ và loại bỏ chúng. Đó cũng là lý do người ghép tạng phải dùng nhiều thuốc ức chế miễn dịch.
Vì sao nhiều người vẫn nghĩ ung thư có thể lây?
Quan niệm này thường bắt nguồn từ những điều có thật nhưng bị hiểu sai.
Nhiều người trong cùng gia đình cùng mắc ung thư
Các thành viên có thể cùng mang yếu tố di truyền, có thói quen sinh hoạt tương tự như hút thuốc, ăn uống hoặc cùng tiếp xúc với một tác nhân gây ung thư. Điều này khác hoàn toàn với việc ung thư lây từ người này sang người khác.
Nhiều ca ung thư xuất hiện trong cùng một khu vực
Khi ghi nhận một “cụm ung thư”, các chuyên gia thường xem xét những yếu tố môi trường hoặc tác nhân gây ung thư mà nhiều người cùng tiếp xúc. Đây không phải bằng chứng cho thấy ung thư có khả năng lây truyền.
Một số virus và vi khuẩn có liên quan đến ung thư có thể lây
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất. Một số tác nhân nhiễm trùng có thể truyền từ người sang người và về lâu dài làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư. Tuy nhiên, bản thân tế bào ung thư không lây qua tiếp xúc thông thường.
Một vài trường hợp cực hiếm
Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Ung thư có thể được truyền trong một số trường hợp ghép tạng hoặc ghép mô, với nguy cơ khoảng 2 ca trên 10.000 ca ghép. Y văn cũng ghi nhận một vài trường hợp cực kỳ hiếm tế bào ung thư truyền từ mẹ sang thai nhi. Tuy vậy, đây là tình huống ngoại lệ, và hầu hết trẻ sinh ra đều không bị ảnh hưởng bởi bệnh ung thư của mẹ. Mẹ được chẩn đoán ung thư không có nghĩa là con sẽ mắc bệnh.
Hiểu đúng những trường hợp này giúp phân biệt giữa ung thư có thể lây và các tác nhân có thể làm tăng nguy cơ ung thư nhưng có khả năng truyền từ người sang người.
Bạn có thể tìm hiểu thêm các hiểu lầm thường gặp về ung thư trong bài “Những nhầm tưởng về bệnh ung thư” của PK Việt Úc.
Ung thư có lây qua nước bọt, ăn chung hay ngủ chung không?
Nước bọt và hôn
Tế bào ung thư không truyền từ người này sang người khác qua nước bọt hay các dịch cơ thể thông thường. Do đó, hôn và những tiếp xúc gần gũi không làm người thân mắc ung thư.
Ăn chung mâm, dùng chung bát đũa
Ung thư không lây qua việc ăn chung, dùng chung bát đũa.
H. pylori là vi khuẩn có thể lây từ người sang người, nhất là giữa các thành viên trong gia đình. Vi khuẩn lây qua tiếp xúc với nước bọt, chất nôn hoặc vật phẩm nhiễm phân. Dùng riêng dụng cụ ăn uống và giữ vệ sinh thực phẩm là những biện pháp phòng ngừa hợp lý, còn người bệnh ung thư thì không cần phải cách ly.
Ngủ chung, ôm ấp
Hoàn toàn có thể. Người bệnh vẫn cần sự gần gũi và chăm sóc từ gia đình, kể cả trong những ngày sau hóa trị. Ôm, nắm tay hay ngủ chung không làm ung thư lây sang người khác.
Chăm sóc vết thương, lau rửa cho người bệnh
Máu hoặc dịch từ vết thương không làm người chăm sóc mắc ung thư. Tuy nhiên, nên đeo găng khi xử lý vết thương hoặc lau rửa để tránh tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch cơ thể phòng ngừa nhiễm trùng. Với một số người bệnh, tùy phương pháp điều trị, việc đeo găng tay còn giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với lượng thuốc hóa trị còn sót lại trong các dịch này.
Lưu ý cần biết: Virus, vi khuẩn gây ung thư thì có thể lây!
Ung thư không lây từ người sang người, nhưng một số virus và vi khuẩn liên quan đến ung thư thì có thể lây truyền. Tác nhân nhiễm trùng có thể truyền giữa người với người, sau đó làm tăng nguy cơ phát triển một số loại ung thư.
Theo Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC): Có khoảng 2,2 triệu ca ung thư mới trên toàn cầu liên quan đến các tác nhân nhiễm trùng, chiếm khoảng 13% tổng số ca ung thư. Một số tác nhân thường được nhắc đến gồm HPV, virus viêm gan B (HBV), Epstein-Barr (EBV) và vi khuẩn H. pylori.
HPV (virus u nhú ở người)
HPV lây truyền chủ yếu qua đường tình dục. Khoảng 99% ca ung thư cổ tử cung có liên quan đến tình trạng nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài. Tuy vậy, phần lớn trường hợp nhiễm HPV sẽ tự khỏi, và nhiễm HPV không có nghĩa là chắc chắn bị ung thư.
Virus này còn liên quan đến ung thư hậu môn, ung thư dương vật và một số loại ung thư vùng đầu cổ.
Hiện đã có vắc-xin phòng HPV, và việc tiêm cho bé gái trước khi bắt đầu quan hệ tình dục là rất quan trọng. Một số quốc gia cũng tiêm cho bé trai để giảm tỷ lệ lưu hành của virus trong cộng đồng. Vắc-xin giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh ung thư do HPV, nhưng phụ nữ vẫn cần tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về vấn đề này qua bài virus HPV và mối liên quan với các bệnh ung thư.
HBV (virus viêm gan B)
HBV có thể lây qua máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con. Virus có thể hiện diện trong nước bọt nhưng không lây qua hôn, dùng chung bát đũa, ho, hắt hơi, ôm, thức ăn, nước uống hay cho con bú.
Trong sinh hoạt gia đình, nên tránh dùng chung dao cạo và bàn chải đánh răng vì đây là những vật dụng có thể dính máu. HBV có thể tồn tại bên ngoài cơ thể ít nhất 7 ngày. Nhiễm HBV mạn tính làm tăng nguy cơ ung thư gan.
Người thân trong gia đình và bạn tình nên đến cơ sở y tế để kiểm tra tình trạng tiêm chủng và khả năng miễn dịch với viêm gan B. Tiêm vắc-xin là cách quan trọng để phòng ngừa viêm gan B và giảm nguy cơ ung thư gan.
EBV (virus Epstein-Barr)
EBV lây qua nước bọt, chẳng hạn khi hôn hoặc dùng chung ly với người nhiễm virus. Khoảng 95% người trưởng thành từng nhiễm EBV, nhưng chỉ một tỷ lệ rất nhỏ phát triển các ung thư có liên quan như u lympho Burkitt hoặc ung thư vòm họng. Nhiễm EBV rất phổ biến, trong khi ung thư liên quan đến virus này tương đối hiếm.
H. pylori (vi khuẩn dạ dày)
- pylori chủ yếu lây từ người sang người qua đường phân – miệng, nước bọt hoặc chất nôn, và thường nhiễm từ thời thơ ấu.
Nhiễm H. pylori lâu ngày làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày, dù phần lớn người nhiễm không bị ung thư. Bệnh thường được điều trị bằng cách kết hợp kháng sinh với thuốc giảm tiết axit theo đơn của bác sĩ. Sau điều trị, người bệnh có thể cần xét nghiệm lại để chắc chắn vi khuẩn đã được diệt sạch.
Người xạ trị, hóa trị có “phát xạ” gây hại cho người nhà không?
Xạ trị ngoài (chiếu máy)
Không. Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) khẳng định xạ trị chùm tia ngoài không làm người bệnh trở nên phóng xạ. Khi rời phòng điều trị, người bệnh không phát ra bức xạ – nên người thân không cần lo khi tiếp xúc gần, sinh hoạt hay ở gần người thân.
Xạ trị trong (cấy nguồn phóng xạ)
Một số phương pháp xạ trị trong sử dụng nguồn phóng xạ cấy vào cơ thể hoặc thuốc phóng xạ. Tùy từng phương pháp, người bệnh có thể cần tuân thủ các biện pháp an toàn bức xạ trong một thời gian nhất định. Bệnh viện điều trị sẽ đánh giá nguy cơ và hướng dẫn cụ thể trước khi người bệnh xuất viện. Người bệnh và gia đình nên làm theo đúng hướng dẫn này, đừng mặc định rằng phương pháp nào cũng cần biện pháp phòng ngừa giống nhau.
Với cấy hạt phóng xạ vĩnh viễn, người bệnh có thể được yêu cầu hạn chế tiếp xúc gần với trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai trong một thời gian.
Điều trị iod phóng xạ (ung thư tuyến giáp)
Sau điều trị, i-ốt phóng xạ có thể còn trong nước bọt và các dịch cơ thể khác một thời gian. Người bệnh cần làm theo hướng dẫn của bệnh viện về chỗ ngủ, vệ sinh cá nhân, cách dùng nhà vệ sinh, dụng cụ ăn uống và việc hạn chế tiếp xúc gần. Biện pháp cụ thể và thời gian áp dụng tùy vào liều điều trị và hoàn cảnh của từng người.
Hóa trị
Hóa trị không gây phóng xạ, nhưng thuốc có thể tồn tại trong dịch cơ thể một thời gian. Theo MD Anderson: Dịch cơ thể vẫn có thể chứa vết thuốc hóa trị trong 48 đến 72 giờ sau điều trị.
Sau một số đợt hóa trị, thuốc có thể còn sót lại trong nước tiểu, phân, chất nôn và các dịch cơ thể khác trong một khoảng thời gian. Thời gian này dài hay ngắn tùy vào loại thuốc và phác đồ điều trị. Người chăm sóc nên đeo găng tay khi tiếp xúc với dịch cơ thể của người bệnh, rửa tay thật kỹ sau đó và làm theo hướng dẫn phòng ngừa cụ thể của bệnh viện điều trị.
Giữ nhà vệ sinh sạch sẽ và làm theo hướng dẫn của bệnh viện về vệ sinh khi đi vệ sinh sau hóa trị. Tùy loại thuốc, bạn có thể cần đậy nắp bồn cầu trước khi xả nước, xả thêm lần nữa hoặc áp dụng các biện pháp khác để hạn chế tiếp xúc với dịch cơ thể còn chứa thuốc.
Cẩn thận khi xử lý quần áo và ga giường dính dịch cơ thể, đeo găng tay khi cần. Hãy hỏi đội ngũ điều trị xem có cần giặt riêng hay không, cách xử lý ra sao và nên làm gì nếu chưa thể giặt ngay.
Để phòng ngừa, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ nên tránh chạm trực tiếp vào đồ dùng dính thuốc hóa trị hoặc dịch cơ thể, trừ khi đội ngũ điều trị xác nhận đã có biện pháp bảo vệ phù hợp.
Các biện pháp này nhằm tránh phơi nhiễm hóa chất. Ung thư không lây từ người sang người.
Ung thư máu, ung thư cổ tử cung có lây không?
Ung thư máu (bệnh bạch cầu, u lympho, đa u tủy)
Không lây, kể cả qua đường máu. Dù vậy, người mắc ung thư máu như bạch cầu, u lympho hay đa u tủy sẽ không được hiến máu hoặc chế phẩm máu. Đây là nguyên tắc an toàn của ngân hàng máu.
Ung thư cổ tử cung
Không lây. Thứ có thể lây là HPV – qua quan hệ tình dục. Chồng hoặc bạn đời của người bệnh không “bị lây ung thư”, nhưng nên được tư vấn về HPV, tiêm vắc xin nếu còn trong độ tuổi phù hợp, và phụ nữ nên tầm soát cổ tử cung định kỳ.
Xem thêm cách điều trị ung thư cổ tử cung theo từng giai đoạn để hiểu rõ các phương pháp điều trị phù hợp với từng tình trạng bệnh.
Ung thư có di truyền không?
Ung thư không truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con. Điều có thể di truyền là một biến đổi gen làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư. Nếu biến đổi này xuất hiện trong trứng hoặc tinh trùng, con có thể thừa hưởng nó. Chẳng hạn, người mang đột biến BRCA1 hoặc BRCA2 có nguy cơ cao hơn với ung thư vú và một số loại ung thư khác.

Ung thư không di truyền trực tiếp, nhưng một số đột biến gen có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Theo NCI, khoảng 5 – 10% trường hợp ung thư liên quan đến các đột biến di truyền từ cha mẹ. Phần lớn trường hợp còn lại hình thành do các đột biến phát sinh trong suốt cuộc đời, liên quan đến quá trình lão hóa và những yếu tố như khói thuốc, bức xạ hoặc môi trường.
Gia đình không có tiền sử ung thư cũng không có nghĩa là bạn không có nguy cơ mắc bệnh. NCI ước tính khoảng 39% nam và nữ sẽ được chẩn đoán ung thư vào một thời điểm nào đó trong đời.
Nếu gia đình có nhiều người cùng mắc một loại ung thư, mắc bệnh khi còn trẻ hoặc có nhiều thế hệ liên tiếp mắc ung thư, bạn nên trao đổi với bác sĩ về tư vấn di truyền và kế hoạch tầm soát phù hợp.
Chăm sóc bệnh nhân ung thư tại nhà sao cho an toàn
Trước hết, gia đình cần biết ung thư không lây từ người bệnh sang người khác. Người bệnh vẫn có thể sinh hoạt và gần gũi với gia đình như bình thường. Người bệnh ung thư vẫn có thể ăn cơm cùng gia đình, trò chuyện, ôm người thân và được chăm sóc như bình thường. Không cần cách ly hay tránh tiếp xúc thông thường với họ. Chỉ cần phòng ngừa thêm khi người bệnh mắc một số bệnh nhiễm trùng hoặc đang điều trị bằng một số phương pháp đặc thù.
Trong thời gian hóa trị, gia đình nên thực hiện một số biện pháp vệ sinh để hạn chế tiếp xúc trực tiếp với thuốc và dịch cơ thể:
- Đeo găng tay khi xử lý máu, nước tiểu, phân hoặc chất nôn. Sau khi bỏ găng, rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước. Tiếp tục giữ vệ sinh tay cẩn thận trong 48 giờ sau hóa trị hoặc theo hướng dẫn của đội ngũ điều trị.
- Giữ nhà vệ sinh sạch sẽ. Nếu có thể, người bệnh nên sử dụng nhà vệ sinh riêng. Khi xả bồn cầu, đậy nắp và xả hai lần để hạn chế nước bắn ra ngoài.
- Giặt riêng quần áo và ga giường bị dính dịch cơ thể. Nếu chưa thể giặt ngay, cho đồ bẩn vào túi kín. Khi giặt, thực hiện theo hướng dẫn của cơ sở điều trị, đặc biệt với đồ có khả năng dính thuốc hóa trị.
- Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ không nên trực tiếp xử lý quần áo, ga giường hoặc vật dụng dính dịch cơ thể của người đang hóa trị.
- Không dùng chung dao cạo, bàn chải đánh răng, và cả nhà nên tiêm vắc xin viêm gan B nếu chưa có miễn dịch.
- Luôn hỏi đội ngũ điều trị về các lưu ý riêng cho từng loại thuốc hoặc phương pháp xạ trị người bệnh đang dùng.
Những quy tắc này giúp gia đình chăm sóc người bệnh đúng cách mà vẫn duy trì sự gần gũi cần thiết trong quá trình điều trị.
Chăm sóc người bệnh ung thư tại nhà an toàn và đúng cách cùng PK Việt Úc
Chăm sóc người bệnh ung thư tại nhà có thể nhẹ nhàng hơn khi gia đình có nhân viên y tế chuyên môn hỗ trợ đúng lúc. PK Việt Úc với hơn 10 năm hoạt động và đội ngũ hơn 50 bác sĩ, điều dưỡng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh cung cấp dịch vụ chăm sóc ngay tại nhà – từ chăm sóc giảm nhẹ, kiểm soát đau, chăm sóc vết thương, bác sĩ gia đình đến lấy mẫu xét nghiệm ngay tại nhà.
Điều dưỡng cũng hướng dẫn người nhà vệ sinh, xử lý dịch cơ thể và theo dõi các dấu hiệu bất thường, giúp việc chăm sóc người bệnh an toàn và đúng cách hơn. Phòng khám hỗ trợ 24/7, và nhanh chóng có mặt tại nhà sau khoảng 30 phút liên hệ (tùy từng địa điểm).
Liên hệ Hotline miễn phí 18006894 (TP.HCM) – 18006896 (Hà Nội) hoặc nhắn tin qua Zalo để được tư vấn dịch vụ phù hợp với tình trạng của người bệnh.