Bệnh đột quỵ – Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết chi tiết

bệnh đột quỵ

Đột quỵ là căn bệnh nguy hiểm, tỷ lệ tử vong rất cao và để lại nhiều hậu quả đáng tiếc cho người bệnh. Theo thống kê, có khoảng 200000 người Việt Nam bị đột quỵ mỗi năm và ngày càng xuất hiện nhiều hơn ở giới trẻ. Hiểu rõ dấu hiệu của bệnh đột quỵ, nguyên nhân và cách khắc phục sẽ giảm nguy cơ tử vong bởi căn bệnh này. Qua bài viết sau, phòng khám gia đình Việt Úc sẽ giới thiệu tới bạn đọc những thông tin cần biết về bệnh đột quỵ.

Bệnh đột quỵ là bệnh gì?

Bệnh đột quỵ hay còn gọi là tai biến mạch máu não, nếu không cấp cứu kịp thời bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao hoặc để lại nhiều biến chứng nặng nề. Đột quỵ là tình trạng não bộ bị tổn thương nghiêm trọng do nguồn máu cung cấp cho não bị gián đoạn, tắc nghẽn khiến não bộ thiếu oxy và dinh dưỡng để nuôi tế bào. Sau vài phút đột quỵ, các tế bào não bắt đầu suy yếu và chết đi sẽ ảnh hưởng lớn tới khả năng vận động, hệ thần kinh cũng như tính mạng con người.

Đột quỵ là tên gọi khác của bệnh tai biến mạch máu não
Đột quỵ là tên gọi khác của bệnh tai biến mạch máu não

Tại Việt Nam, đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong thứ hai sau bệnh thiếu máu cơ tim. Hầu hết các trường hợp nhập viện đều đã trải qua thời gian dài, tình trạng bệnh đã nặng nên để lại nhiều di chứng nặng nề. Ngoài ra, tai biến mạch máu não cũng có xu hướng trẻ hoá và xuất hiện nhiều hơn ở độ tuổi từ 20 – 40. 

Có mấy loại đột quỵ?

Đột quỵ (stroke) có hai loại chính là đột quỵ do thiếu máu cục bộ (ischemic stroke) và đột quỵ do xuất huyết (hemorrhagic stroke). Mỗi loại có đặc điểm và nguyên nhân khác nhau:

1. Đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Đặc điểm: đây là loại đột quỵ phổ biến nhất, chiếm khoảng 87% tổng số ca đột quỵ. Loại này xảy ra khi một động mạch dẫn máu đến não bị tắc nghẽn, làm giảm hoặc ngừng hoàn toàn dòng máu chảy đến một phần của não.

Nguyên nhân

  • Huyết khối (Thrombotic stroke): Hình thành cục máu đông trong mạch máu của não.
  • Tắc mạch (Embolic stroke): Cục máu đông hình thành ở một phần khác của cơ thể (thường là tim) và di chuyển đến não, gây tắc nghẽn mạch máu.
  • Triệu chứng: Yếu hoặc liệt một bên cơ thể, khó nói hoặc hiểu lời nói, mất thăng bằng hoặc phối hợp, thị lực giảm sút.
đột quỵ do thiếu máu cục bộ
Đột quỵ do thiếu máu cục bộ

2. Đột quỵ do xuất huyết

Đặc điểm: đột quỵ do xuất huyết xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu vào mô não hoặc xung quanh não. Loại này chiếm khoảng 13% tổng số ca đột quỵ.

Nguyên nhân

  • Xuất huyết nội sọ (Intracerebral hemorrhage): Chảy máu trực tiếp vào mô não, thường do cao huyết áp không kiểm soát.
  • Xuất huyết dưới màng nhện (Subarachnoid hemorrhage): Chảy máu vào khoảng không gian giữa não và màng bao quanh não, thường do vỡ túi phình mạch máu (aneurysm).
  • Triệu chứng: Đau đầu đột ngột và dữ dội, buồn nôn và nôn, mất ý thức, yếu hoặc liệt một bên cơ thể, khó nói hoặc hiểu lời nói.
đột quỵ do xuất huyết não
Xuất huyết não là nguyên nhân gây nên đột quỵ

Ngoài hai loại chính này, còn có một loại đột quỵ nhẹ hơn gọi là cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (Transient Ischemic Attack – TIA). Đây là một cơn đột quỵ tạm thời, với các triệu chứng tương tự như đột quỵ do thiếu máu cục bộ nhưng thường kéo dài dưới 24 giờ và không gây tổn thương vĩnh viễn cho não. Tuy nhiên, TIA là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ cao xảy ra đột quỵ thực sự trong tương lai gần.

Nhận biết ngay dấu hiệu của bệnh đột quỵ

Bệnh đột quỵ càng phát hiện sớm và cấp cứu kịp thời càng giảm thiểu di chứng nặng nề cho người bệnh. Từng phút trôi qua, tế bào não càng chết đi nhiều hơn, do đó thời gian “vàng” để cấp cứu bệnh nhân đột quỵ là 60 phút đầu tiên. Sau đây là những dấu hiệu của bệnh đột quỵ ai cũng nên biết:

Đột quỵ là một tình trạng y tế khẩn cấp và nhận biết sớm các dấu hiệu của đột quỵ có thể cứu sống và giảm thiểu tổn thương não. Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết chi tiết của đột quỵ:

Mặt (Face)

  • Yếu cơ mặt: Một bên mặt có thể bị xệ xuống. Yêu cầu người đó cười, nếu một bên mặt không cử động hoặc xệ xuống, đó là dấu hiệu của đột quỵ.
  • Tê liệt: Cảm giác tê hoặc mất cảm giác ở một bên mặt.

Tay (Arms)

  • Yếu hoặc tê liệt ở cánh tay: Yêu cầu người đó giơ cả hai tay lên. Nếu một cánh tay rơi xuống hoặc không thể nhấc lên, đó là dấu hiệu của đột quỵ.

Lời nói (Speech)

  • Khó nói hoặc nói lắp: Người đó có thể gặp khó khăn trong việc nói hoặc không nói được rõ ràng. Yêu cầu họ lặp lại một câu đơn giản. Nếu họ không thể lặp lại hoặc nói lắp, đó là dấu hiệu của đột quỵ.
  • Khó hiểu: Người đó có thể không hiểu được lời nói của người khác hoặc gặp khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ của mình.
Nhận biết sớm dấu hiệu của bệnh đột quỵ để xử lý kịp thời
Nhận biết sớm dấu hiệu của bệnh đột quỵ để xử lý kịp thời

Thời gian (Time)

  • Thời gian quan trọng: Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu nào ở trên, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức. Thời gian càng trôi qua, tổn thương não càng nghiêm trọng.

Các dấu hiệu khác:

  • Đột ngột đau đầu dữ dội: Đặc biệt nếu kèm theo nôn mửa, chóng mặt hoặc thay đổi ý thức.
  • Mất thăng bằng hoặc phối hợp: Đột ngột mất thăng bằng hoặc khó khăn trong việc đi lại.
  • Chóng mặt: Cảm giác quay cuồng hoặc mất phương hướng.
  • Mất thị lực: Đột ngột mất một phần hoặc toàn bộ thị lực ở một hoặc cả hai mắt.
  • Yếu hoặc tê liệt ở chân: Cảm giác yếu hoặc tê liệt ở một bên chân.

Khi đến bệnh viện, bạn có thể thấy những bảng thông báo về quy tắc FAST trong đột quỵ được dán ở nhiều nơi.

Bạn ghi nhớ quy tắc FAST để nhận biết nhanh chóng dấu hiệu của bệnh đột quỵ.

  • F – Face: Biểu hiện ở khuôn mặt có thể méo 1 bên, nụ cười méo xẹo, mắt xệ xuống.
  • A – Arm: Một bên tay bị tê yếu khiến 2 cánh tay không thể nhấc lên cùng lúc.
  • S – Speech: Đột quỵ ảnh hưởng tới giọng nói khiến người bệnh nói ngọng, nói dính chữ hoặc không thể nói được.
  • T – Time: Khi phát hiện ra một người có những dấu hiệu trên, hãy đưa họ đi cấp cứu trong thời gian sớm nhất.
phương pháp FAST đột quỵ
Nhận biết đột quỵ bằng phương pháp FAST

Đối tượng dễ mắc bệnh đột quỵ

Những đối tượng sau có nguy cơ cao mắc bệnh đột quỵ so với những người khác:

  • Người già trên 55 tuổi có nguy cơ đột quỵ cao hơn so với người trẻ.
  • Người có người thân trong gia đình đã bị tai biến mạch máu não thì nguy cơ đột quỵ cao hơn người khác.
  • Người có tiền sử bị tai biến mạch máu não có nguy cơ đột quỵ lần 2 rất cao.
  • Người mắc các bệnh lý sau nguy cơ đột quỵ cao hơn người bình thường: đái tháo đường, bệnh tim mạch, cao huyết áp, mỡ máu, béo phì, u não, viêm màng não.
  • Lối sống không lành mạnh cũng tăng nguy cơ mắc bệnh đột quỵ. Ví dụ như: người sử dụng nhiều chất kích thích, thuốc lá, ăn uống nhiều dầu mỡ và tiêu thụ nhiều thức ăn nhanh, lười vận động. 

Biến chứng nguy hiểm của đột quỵ

Đột quỵ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

Suy giảm khả năng vận động:

  • Liệt hoặc yếu cơ: ây là di chứng thường gặp đối với người bị đột quỵ. Nếu bị đột quỵ ở não phải, bạn sẽ liệt nửa người bên trái và ngược lại.
  • Mất thăng bằng và phối hợp: Gặp khó khăn trong việc đi lại hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Vấn đề về ngôn ngữ và giao tiếp:

  • Chứng khó nói (Aphasia): Khó khăn trong việc nói, hiểu, đọc hoặc viết.
  • Khó phát âm (Dysarthria): Cơ miệng yếu dẫn đến phát âm không rõ ràng.

Rối loạn nhận thức và cảm xúc

  • Mất trí nhớ: Khó nhớ thông tin mới hoặc các sự kiện trong quá khứ.
  • Giảm khả năng tập trung và phán đoán: Gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch, tổ chức hoặc giải quyết vấn đề.
  • Dễ nổi cáu, khó kiểm soát cảm xúc.

Vấn đề về thị giác:

  • Mất một phần thị lực: Có thể mất thị lực một bên hoặc mất một phần của trường nhìn.
  • Nhìn đôi (Diplopia): Thấy hai hình ảnh của cùng một vật.

Biến chứng tâm lý:

  • Trầm cảm: Người bị đột quỵ thường phải bỏ ra 1 khoảng thời gian dài để khắc phục hiệu quả. Nhiều người bị stress, tự ti, mặc cảm và coi mình là gánh nặng của gia đình dẫn đến bệnh trầm cảm.
  • Lo âu: Lo lắng quá mức về sức khỏe và tương lai.

Vấn đề về bài tiết:

  • Tiểu không tự chủ: Mất kiểm soát bàng quang, không tự chủ được việc tiểu tiện, đại tiện: Tai biến mạch máu não khiến vùng não điều khiển cơ bàng quang, điều khiển ruột không hoạt động bình thường được và gây ra tình trạng tiểu tiện, đại tiện không tự chủ.
Biến chứng nguy hiểm sau khi mắc bệnh đột quỵ
Biến chứng nguy hiểm sau khi mắc bệnh đột quỵ

Người đã từng bị đột quỵ có nguy cơ cao bị tái phát, đặc biệt nếu các yếu tố nguy cơ không được kiểm soát tốt.

Những biến chứng này có thể rất nghiêm trọng và ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do đó, việc phục hồi chức năng và chăm sóc sau đột quỵ là rất quan trọng để giảm thiểu các biến chứng và cải thiện khả năng phục hồi.

Cách giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh đột quỵ

Nhận biết sớm dấu hiệu của bệnh đột quỵ giảm nguy cơ tử vong cho người bệnh nhưng di chứng là điều không tránh khỏi. Do đó, mỗi người đều phải thay đổi lối sống để giảm thiểu nguy cơ tai biến mạch máu não. Sau đây là một số cách phòng tránh đột quỵ ai cũng có thể làm được.

  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý, giảm thiểu đồ ăn nhanh, đồ ăn có nhiều dầu mỡ, nước ngọt, bia rượu, thực phẩm nhiều đường trong khẩu phần ăn. Nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc, các loại đậu.
  • Tập thể dục: Tập thể dục đều đặn mỗi ngày giúp cơ thể khỏe mạnh, dẻo dai và giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim. 
  • Giữ ấm cơ thể: Những đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch nên giữ ấm cơ thể, hạn chế bị lạnh. Bởi thời tiết quá lạnh có thể làm tăng áp lực lên mạch máu não và vỡ mạch máu dẫn đến đột quỵ.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các căn bệnh đang mắc phải, đồng thời nhận biết nguy cơ đột quỵ và có cách phòng chống hiệu quả.

Đội ngũ phòng khám gia đình Việt Úc có chia sẻ bài cách sơ cứu khi bị đột quỵ bạn đọc có thể tham khảo để biết cách xử lý khi có người bệnh lỡ may bị tai biến tại nhà.

Kết luận

Đột quỵ là căn bệnh nguy hiểm, tỷ lệ tử vong cao và để lại nhiều di chứng cho bệnh nhân. Nhận biết dấu hiệu của bệnh đột quỵ và cấp cứu kịp thời giảm thiểu những những biến chứng nặng nề.

chăm sóc bệnh nhân đột quỵ
Bệnh nhân đột quỵ cần được chăm sóc và điều trị đúng cách

Đa số người tai biến mạch máu não đều mắc phải nhiều di chứng ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khoẻ. Do đó, chăm sóc người bệnh sau đột quỵ là điều cần thiết để giúp họ phục hồi sức khoẻ nhanh chóng. Phòng khám gia đình Việt Úc hiện đang cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân đột quỵ tại nhà với nhiều ưu điểm.

  • Hỗ trợ bệnh nhân tập luyện vật lý trị liệu để phục hồi chức năng đi lại, tăng cường sức mạnh cơ bắp.
  • Tập luyện kỹ năng nói và hiểu ngôn ngữ cho bệnh nhân.
  • Hướng dẫn người bệnh tập luyện để cải thiện khả năng nuốt.
  • Hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân sau đột quỵ để ngăn ngừa bệnh trầm cảm. 
  • Chuyên gia sẽ phối hợp chặt chẽ với người nhà bệnh nhân để lên lịch trình tập luyện phù hợp.
  • Kiểm tra sức khoẻ bệnh nhân ngay tại nhà: xét nghiệm máu, siêu âm, khám mắt, điện tâm đồ, siêu âm tim,…

Nếu có nhu cầu chăm sóc người nhà sau đột quỵ, hãy liên hệ ngay với phòng khám gia đình Việt Úc để được hỗ trợ nhé!

Thông tin liên hệ:

Chi nhánh TPHCM

  • Địa chỉ: Lầu 1, Lầu 2, Số 215 Đường Đinh Tiên Hoàng, Tân Định, Quận 1 Hồ Chí Minh

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Nhận ngay tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên viên của phòng khám gia đình Việt Úc. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *