Điều trị đau cho bệnh nhân ung thư như thế nào?

Đau là nỗi ám ảnh kéo dài với nhiều người bệnh ung thư, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển. Cơn đau có thể xuất hiện âm ỉ hoặc dữ dội, ảnh hưởng trực tiếp đến giấc ngủ, khả năng vận động và tinh thần của người bệnh.

Điều trị đau đúng cách giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu và sống trọn vẹn từng ngày. Hiểu rõ các phương pháp kiểm soát đau chính là nền tảng quan trọng trong chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân ung thư.

Nguyên nhân gây đau trong ung thư giai đoạn cuối

Ở giai đoạn đầu, bệnh thường tiến triển âm thầm và ít gây đau. Khi bệnh bước sang giai đoạn cuối, hơn 90% bệnh nhân phải chịu các cơn đau kéo dài hoặc đau dữ dội. Vì vậy, kiểm soát đau luôn là ưu tiên hàng đầu để người bệnh dễ chịu hơn và giữ được chất lượng sống tốt nhất.

Đau trong ung thư giai đoạn cuối thường đến từ 4 nhóm nguyên nhân sau:

  • Khối u hoặc di căn chèn ép các cơ quan, dây thần kinh và mô xung quanh.
  • Tác dụng phụ của điều trị như phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị.
  • Thủ thuật chẩn đoán gồm lấy máu, sinh thiết, nội soi.
  • Nguyên nhân khác không do ung thư, có thể tồn tại song song và được phát hiện tình cờ.

Nhận diện đúng nguyên nhân giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp giảm đau phù hợp, giúp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Phương pháp điều trị đau cho bệnh nhân ung thư

Điều trị bằng thuốc

Thuốc giảm đau là nền tảng chính trong kiểm soát đau cho bệnh nhân ung thư. Mục tiêu là giảm mức độ và tần suất cơn đau, đồng thời hạn chế tác dụng phụ để người bệnh vẫn sinh hoạt và nghỉ ngơi.

Với đau nhẹ (bậc 1), bác sĩ thường chỉ định thuốc giảm đau kháng viêm không steroid như paracetamol hay ibuprofen.

Khi cơn đau tăng lên hoặc thuốc thông thường không còn hiệu quả, bác sĩ sẽ chuyển sang thuốc giảm đau trung ương yếu (bậc 2) hoặc opioid mạnh như morphin (bậc 3) và các dẫn xuất dùng phối hợp với nhau.

Ngoài thuốc giảm đau chính, một số thuốc bổ trợ giúp tăng hiệu quả kiểm soát đau:

  • Thuốc chống trầm cảm: Thường được dùng vào buổi tối như norpramin, elavil, pamelor.
  • Thuốc chống động kinh (co giật): phù hợp với đau do tổn thương thần kinh, giảm cảm giác đau buốt hoặc đau nhói kiểu điện giật.
  • Corticosteroid: Chỉ dùng khi thật cần thiết do dễ gây tác dụng phụ.
  • Bisphosphonate: Giúp giảm đau xương bằng cách kìm hãm sự phá hủy của xương.
  • Calcitonin (sandostatin): Dùng trong trường hợp đau do tắc ruột hoặc tiêu chảy nặng.

Điều trị bằng thủ thuật

Y học hiện nay hiện nay tập trung phát triển các phương pháp can thiệp giúp kiểm soát đau ung thư hiệu quả và an toàn hơn. Những biện pháp này thường được phối hợp linh hoạt với thuốc uống và thuốc tiêm để tối ưu khả năng giảm đau cho người bệnh.

  • Hủy dây thần kinh bằng cồn để giảm đau khi khối u xâm lấn thần kinh ngoại vi.
  • Hủy đám rối mặt trời giúp kiểm soát đau nội tạng trong ung thư tụy, ung thư dạ dày.
  • Hủy đám rối hạ vị cho các trường hợp ung thư vùng tiểu khung như ung thư cổ tử cung hoặc ung thư tiền liệt.
  • Gây tê ngoài màng cứng liên tục hoặc đặt buồng tiêm nội tủy để duy trì giảm đau lâu dài.

Xạ trị chiếu ngoài giảm đau

Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư được sử dụng phổ biến, thường được áp dụng cho ung thư xương nguyên phát hoặc di căn.

Xạ trị chiếu ngoài thường thực hiện bằng máy gia tốc hoặc máy Co-60, phù hợp với các trường hợp tổn thương xương khu trú một vài ổ, không phù hợp cho ung thư di căn nhiều ổ.

Liều xạ thường dùng gồm:

  • Phác đồ phân liều chuẩn: 30 Gy chia 10 lần trong 2 tuần.
  • Xạ trị Flash: 13 Gy chia 2 lần trong 48 giờ, sau 2 tuần sẽ thực hiện kỹ thuật 10 Gy chia 2 lần trong 48 giờ.

Cách tiếp cận này giúp giảm đau rõ rệt, cải thiện vận động và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Xạ trị giúp giảm đau nhanh và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư xương

Điều trị bằng thuốc phóng xạ

Đây là phương pháp xạ trị chuyển hóa sử dụng đồng vị phóng xạ nguồn hở, phù hợp với người bệnh ung thư đã di căn xương nhiều ổ.

Một số thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Phospho-32 (P-32): Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, liều 1 – 1,5 mCi/kg cân nặng/lần.
  • Samarium-153 (Sm-153): Truyền tĩnh mạch, liều 1 – 3 mCi/kg.
  • Strontium-89 (Sr-89): Truyền tĩnh mạch, liều 0,05 mCi/kg.

Cải thiện chất lượng cuộc sống

Bên cạnh điều trị y khoa, vật lý trị liệu và các bài tập nhẹ nhàng giúp cơ thể bệnh nhân linh hoạt hơn, giảm cứng khớp và hạn chế cảm giác đau khi vận động. Điều này giúp người bệnh vẫn có thể tự thực hiện sinh hoạt hàng ngày một cách thoải mái.

Hỗ trợ tâm lý

Đau kéo dài thường đi kèm lo âu và căng thẳng. Tư vấn tâm lý, trò chuyện và động viên tinh thần sẽ giúp người bệnh ổn định cảm xúc, ngủ ngon và hợp tác điều trị hiệu quả hơn.

Đồng hành từ gia đình và xã hội

Sự quan tâm của người thân và các nhóm hỗ trợ mang lại cho người bệnh cảm giác được chia sẻ và thấu hiểu. Khi có người đồng hành, họ sẽ nhanh chóng vượt qua giai đoạn khó khăn về cả thể chất lẫn tinh thần.

Luôn quan tâm đến cảm xúc tinh thần của người bệnh để họ vững tâm hơn

Theo dõi và điều chỉnh liên tục

Mức độ đau cần được đánh giá định kỳ. Bác sĩ sẽ dựa trên đáp ứng thực tế để thay đổi thuốc hoặc phương pháp điều trị cho phù hợp. Việc phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình và nhân viên y tế giúp kế hoạch chăm sóc diễn ra đúng và hiệu quả.

Điều trị đau trong ung thư giai đoạn cuối cần một cách tiếp cận toàn diện và cá nhân hóa. Khi kiểm soát tốt cơn đau, người bệnh có thể nghỉ ngơi, sinh hoạt và duy trì tinh thần tích cực hơn. Tùy từng mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ lựa chọn thuốc và can thiệp thích hợp nhằm mang lại sự dễ chịu và chất lượng sống tốt nhất cho người bệnh.

Bạn đang tìm kiếm dịch vụ Chăm sóc người bệnh ung thư ngay tại nhà, đừng ngần ngại gọi cho PK Việt Úc qua Hotline: 18006894 (Khu vực TPHCM) để đặt lịch và nhận hỗ trợ nhanh nhất!

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Nhận ngay tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên viên của phòng khám gia đình Việt Úc. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *