Thở oxy tại nhà: Khi nào cần và cách sử dụng máy an toàn

Lưu ý: Nội dung dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Mọi quyết định về việc điều trị và chăm sóc cần được thảo luận với bác sĩ đang trực tiếp theo dõi bệnh nhân.

Thở oxy tại nhà có thể giúp người bệnh duy trì nồng độ oxy trong máu và giảm cảm giác khó thở khi chức năng hô hấp bị suy giảm. Tuy nhiên, oxy là một liệu pháp y tế cần được sử dụng đúng chỉ định, đúng lưu lượng và đúng thiết bị.

Biết khi nào cần thở oxy, cách vận hành máy và những nguyên tắc an toàn sẽ giúp hạn chế rủi ro, đồng thời hỗ trợ người bệnh hô hấp ổn định hơn trong quá trình chăm sóc tại nhà.

Hãy nhớ: Oxy là thuốc, không phải thiết bị “bồi bổ”!

Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ (ATS) đã nhấn mạnh: Oxy là một loại thuốc và cần được bác sĩ chỉ định với lưu lượng phù hợp cho từng tình huống. Tự ý dùng oxy ít hơn hoặc nhiều hơn mức được chỉ định đều có thể gây hại. Dùng ít hơn có thể khiến tim và não phải “gắng sức” hoạt động, trong khi dùng quá mức có thể làm một số người bệnh thở chậm đến mức nguy hiểm.

Nhiều người nhầm lẫn là oxy có thể giúp giảm mọi tình trạng khó thở. Thực tế, oxy chủ yếu giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy trong máu. Nếu người bệnh khó thở do tắc nghẽn đường thở, suy tim hoặc lo âu nhưng nồng độ oxy trong máu vẫn bình thường – việc thở oxy sẽ không giải quyết được nguyên nhân gây khó thở. 

Các chuyên gia bác sĩ cũng cảnh báo tình trạng tăng oxy máu quá mức có thể nguy hiểm, đặc biệt ở một số người bệnh. Oxy quá nhiều có thể làm giảm thông khí và ức chế hô hấp.

Vì vậy, máy tạo oxy tại nhà nên được xem như một phương tiện điều trị theo chỉ định, thay vì thiết bị dùng để “bồi bổ” hoặc phòng ngừa khó thở. Nếu người bệnh cần thở oxy, gia đình nên dùng đúng lưu lượng và thời gian bác sĩ hướng dẫn. 

Ai thường được chỉ định thở oxy tại nhà?

Thở oxy tại nhà thường được bác sĩ chỉ định khi người bệnh có tình trạng thiếu oxy máu kéo dài hoặc cần hỗ trợ oxy trong một khoảng thời gian nhất định. Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) giai đoạn nặng, đã điều trị tối ưu nhưng oxy máu vẫn thấp kéo dài.
  • Bệnh phổi mô kẽ, xơ phổi – nhóm bệnh làm phổi mất dần khả năng đưa oxy vào máu.
  • Suy tim kèm thiếu oxy máu.
  • Giai đoạn hồi phục sau viêm phổi nặng hoặc suy hô hấp, khi người bệnh còn cần hỗ trợ tạm thời.
  • Người bệnh ung thư phổi hoặc bệnh giai đoạn cuối, trong khuôn khổ chăm sóc giảm nhẹ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ở những bệnh nhân có SpO₂ bình thường mà vẫn khó thở, việc dùng quạt thổi trực tiếp vào mặt cho hiệu quả tương đương và ít rủi ro hơn. Morphin cũng giúp giảm khó thở ở nhóm bệnh nhân này.
  • Trẻ em mắc bệnh phổi mạn tính, được chỉ định và theo dõi riêng theo tình trạng của trẻ.

Điều cần nhớ là chỉ số oxy máu và tình trạng bệnh mới là cơ sở để quyết định có cần thở oxy hay không. Cảm giác mệt hoặc khó thở đơn thuần chưa đủ để tự xác định nhu cầu sử dụng oxy.

Bác sĩ dựa vào đâu để xác định mức oxy phù hợp?

Bác sĩ thường dựa vào khí máu động mạch (ABG) và SpO₂ để đánh giá tình trạng oxy trong máu.

  • Khí máu động mạch (ABG) là xét nghiệm chính xác nhất. Máu được lấy từ động mạch, thường ở cổ tay, để đo trực tiếp lượng oxy và CO₂ trong máu.
  • SpO₂ được đo bằng thiết bị kẹp ở đầu ngón tay, cho kết quả nhanh mà không cần lấy máu. Người bệnh có thể dùng thiết bị này để theo dõi lúc nghỉ ngơi, khi đi lại hoặc trong lúc ngủ. Tuy nhiên, kết quả có thể sai lệch nếu tay lạnh, tuần hoàn máu kém, da sẫm màu hoặc móng tay sơn màu tối.
  • Người bị thiếu máu cũng có thể đo ra SpO₂ cao mà cơ thể vẫn thiếu oxy. (SpO₂ đo tỷ lệ hemoglobin đã bão hòa oxy, không đo tổng lượng oxy máu mang theo. Một bệnh nhân thiếu máu nặng, hemoglobin thấp, vẫn có thể hiện 100% trong khi đang thiếu oxy trầm trọng.) 

Mức SpO₂ mục tiêu cũng tùy theo từng người. BS. Nguyễn Tiến Dũng – Trưởng khoa hồi sức cấp cứu, Bệnh viện Kiến An, Hải Phòng đã chia sẻ: Người không mắc bệnh phổi mạn tính thường được duy trì SpO₂ khoảng 94 – 96%. Với người mắc bệnh phổi mạn tính, mức mục tiêu thường thấp hơn, khoảng 88 – 92%, tùy tình trạng và chỉ định của bác sĩ.

Điều này có thể khiến nhiều người khó hiểu: Tại sao người bệnh nặng hơn lại được duy trì SpO₂ thấp hơn? Ở một số người mắc COPD lâu năm, cung cấp quá nhiều oxy có thể khiến CO₂ tích tụ trong máu, gây lơ mơ và làm tình trạng suy hô hấp nặng hơn. Vì vậy, không nên tự đặt mức SpO₂ mục tiêu hoặc tự điều chỉnh lưu lượng oxy cho người bệnh.

Về thời gian sử dụng sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ thiếu oxy. Với người có tình trạng oxy máu thấp ngay cả khi nghỉ ngơi có thể cần thở oxy gần như 24 giờ/ngày. Với những trường hợp chỉ giảm oxy khi vận động hoặc trong một thời điểm nhất định, bác sĩ sẽ hướng dẫn sử dụng oxy theo từng tình huống.

  • Trong y văn quốc tế: Liệu pháp oxy dài hạn (LTOT) thường được hiểu là sử dụng oxy ít nhất 15 giờ mỗi ngày.

Tự mua máy tạo oxy để phòng thân có thực sự an toàn?

Trong thời gian COVID-19, nhiều gia đình mua sẵn máy tạo oxy với tâm lý “có máy trong nhà cho yên tâm”. Tuy nhiên, Bộ Y tế từng khuyến cáo việc tự mua và sử dụng oxy tại nhà khi chưa có hướng dẫn chuyên môn là không cần thiết, thậm chí có thể gây lãng phí và tiềm ẩn rủi ro. 

Có 3 điều gia đình cần đặc biệt lưu ý:

Oxy có thể khiến gia đình chủ quan

Người bệnh viêm phổi đang diễn biến nặng nhưng SpO₂ vẫn ở mức ổn nhờ được thở oxy. Thấy chỉ số đã ổn, gia đình dễ nghĩ rằng có thể tiếp tục theo dõi tại nhà, nên có thể dẫn đến việc đưa người bệnh đến bệnh viện muộn hơn.

Dùng oxy sai cách có thể gây nguy hiểm

Oxy cần được sử dụng đúng chỉ định và lưu lượng phù hợp với từng người bệnh. Nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ, không nên tự ý cho người bệnh thở oxy.

Oxy không xử lý được nguyên nhân gây thiếu oxy

Với một số bệnh nhân, Oxy chỉ giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy máu trong một thời điểm. Nếu nguyên nhân là cơn cấp COPD, viêm phổi hoặc suy tim mất bù – người bệnh vẫn cần được điều trị đúng chỉ định.

Nên chọn máy tạo oxy hay bình tạo oxy?

Máy tạo oxy di động

Có trọng lượng nhẹ hơn, thường khoảng 1 – 9 kg, thuận tiện khi di chuyển. Một số máy sử dụng cơ chế cung cấp oxy theo nhịp thở, chỉ giải phóng oxy khi cảm biến phát hiện người bệnh hít vào. 

Với người cao tuổi yếu, thở nông hoặc trẻ nhỏ, cảm biến có thể khó nhận diện nhịp thở. Khi đó, lượng oxy nhận được có thể không đủ. Do đó, gia đình nên đo SpO₂ khi người bệnh đang sử dụng chính chiếc máy dự định mua hoặc thuê – cả khi ngồi nghỉ và lúc đi lại, trước khi quyết định sử dụng lâu dài.

Máy tạo oxy (oxygen concentrator)

Hoạt động bằng điện, hút không khí trong phòng, lọc bớt các khí khác và cung cấp oxy với nồng độ khoảng 85 – 95%. Máy loại dùng trong nhà thường nặng 14 – 23 kg, có bánh xe để dễ di chuyển giữa các phòng.

Ưu điểm là máy có thể cung cấp oxy liên tục nên không lo hết oxy. Tuy nhiên, máy phụ thuộc vào nguồn điện, vì vậy gia đình vẫn nên chuẩn bị bình oxy dự phòng khi mất điện.

Bình khí oxy nén

Chứa oxy 100%, không cần điện, phù hợp làm nguồn dự phòng hoặc khi đưa người bệnh ra ngoài. Đổi lại, bình phải thay định kỳ và cần được cố định cẩn thận. Nếu bình bị đổ, van có thể hỏng và khiến bình bật mạnh, gây nguy hiểm.

Cách sử dụng máy tạo oxy tại nhà an toàn và đúng cách

Đặt máy ở nơi thoáng

Chọn vị trí khô ráo, sạch bụi và có không khí lưu thông. Đặt máy cách tường hoặc đồ nội thất khoảng 20 – 30 cm để khe thoát khí không bị che kín. Tránh đặt máy trong tủ, sau rèm hoặc phòng kho.

Sử dụng nguồn điện phù hợp

Cắm máy vào ổ điện có nối đất. Hạn chế dùng chung ổ cắm với nhiều thiết bị công suất lớn và tránh sử dụng dây nối dài nếu không cần thiết.

Dùng bình làm ẩm đúng cách

Chỉ đổ nước cất vào bình và giữ mực nước trong khoảng Min-Max. Nước máy có thể để lại cặn khoáng và làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. Thay nước mới mỗi ngày, không dùng lại phần nước đã để qua ngày.

Lắp dây và kiểm tra rò khí

Nối ống dẫn oxy với đầu ra của bình làm ẩm và kiểm tra các mối nối. Nếu nghe tiếng xì bất thường, hãy ngừng sử dụng và liên hệ đơn vị cung cấp thiết bị. Không tự tháo hoặc sửa van tại nhà.

Điều chỉnh lưu lượng đúng theo chỉ định

Đây là nguyên tắc cần nhớ nhất khi sử dụng máy tạo oxy. Chỉ điều chỉnh lưu lượng theo đúng mức bác sĩ đã kê. Không tự tăng, giảm hoặc ngừng oxy dù cảm thấy cơ thể đã dễ chịu hơn. Nếu thấy mức oxy hiện tại không phù hợp, hãy trao đổi với bác sĩ để được điều chỉnh.

Đeo cannula đúng cách

Đặt hai ngạnh của cannula hướng vào trong lỗ mũi, vòng dây qua tai và điều chỉnh vừa đủ để cố định. Nếu dây gây đau hoặc hằn ở vành tai, có thể hỏi đơn vị cung cấp về miếng đệm mềm để giảm ma sát.

Giảm khô mũi khi thở oxy

Thở oxy ở lưu lượng cao có thể khiến niêm mạc mũi bị khô, đặc biệt khi sử dụng cannula ở mức trên 4 lít/phút. Bình làm ẩm có thể giúp giảm tình trạng này.

Khi cần dưỡng ẩm môi hoặc vùng quanh mũi, nên ưu tiên gel gốc nước hoặc gel lô hội. Tránh dùng Vaseline và các sản phẩm chứa dầu khoáng ở vùng mặt hay thân trên, vì chúng có thể làm tăng nguy cơ cháy khi tiếp xúc với oxy.

Theo dõi và ghi lại chỉ số

Bạn có thể dùng một cuốn sổ nhỏ để ghi SpO₂ buổi sáng, buổi tối và lưu lượng oxy đang sử dụng. Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá tình trạng hô hấp và điều chỉnh liệu pháp oxy phù hợp hơn.

Ghi lại chỉ số SpO₂ và lưu lượng oxy đang sử dụng để theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe thực tế của người bệnh

Vệ sinh máy và dụng cụ thở đúng cách

Vệ sinh đều đặn giúp hạn chế vi khuẩn, nấm mốc tích tụ trong dây dẫn và bình làm ẩm, từ đó giảm nguy cơ chúng theo luồng khí vào phổi của người bệnh.

  • Dây dẫn: Rửa bằng nước xà phòng loãng 1 – 2 lần/tuần, tráng thật kỹ rồi để khô hoàn toàn trước khi sử dụng lại. Hoặc có thể thay bằng ống dùng một lần.
  • Cannula: Thay mới mỗi 2 – 4 tuần. Sau khi người bệnh vừa khỏi cảm cúm, nên thay cannula mới.
  • Bình làm ẩm: Rửa ít nhất 1 lần/tuần. Kiểm tra các lỗ nhỏ ở đầu lọc để đảm bảo chúng luôn thông thoáng.
  • Màng lọc bụi: Vệ sinh theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và tuyệt đối không ngâm bộ lọc trong nước.
  • Trước khi vệ sinh: Tắt máy, rút phích cắm và rửa tay sạch trước khi thao tác. Sau khi vệ sinh xong, tiếp tục rửa tay.

Phòng chống cháy nổ khi dùng máy thở oxy tại nhà

Oxy không tự cháy hay phát nổ, nhưng có thể khiến lửa cháy nhanh và mạnh hơn nhiều. Vì vậy, hút thuốc hoặc để thiết bị oxy gần nguồn nhiệt có thể dẫn đến hỏa hoạn.

Gia đình nên ghi nhớ những quy tắc sau:

  • Tuyệt đối không hút thuốc trong phòng có người đang thở oxy. Quy định này áp dụng cho tất cả mọi người – bệnh nhân lẫn khách đến thăm nhà. Bạn có thể dán bảng “Cấm hút thuốc” ngay trước cửa phòng.
  • Giữ bình oxy và dây oxy cách nguồn lửa, nguồn nhiệt ít nhất 2 mét như: bếp gas, nến, nhang, bật lửa, máy sấy tóc, máy sưởi hoặc chăn điện.
  • Khi nấu ăn, không để dây oxy gần bếp vì dầu mỡ bắn ra có thể bắt lửa. Sử dụng lò vi sóng thường không gây vấn đề về an toàn oxy.
  • Tránh để oxy tiếp xúc với cồn, nước rửa tay khô, dung dịch tẩy rửa gốc dầu và các chất dễ cháy khác. Khi lắp hoặc thay bình oxy, tay và quần áo cần sạch, không dính dầu mỡ.
  • Với bình oxy nén, cần cố định chắc chắn để tránh bị đổ. Không đặt bình trong hòm kín hoặc tủ nhỏ, bí khí.
  • Nên trang bị đầu báo khói và bình chữa cháy ở những vị trí dễ tiếp cận trong nhà.
  • Sắp xếp dây oxy gọn gàng để tránh vấp ngã, đặc biệt với người lớn tuổi. Có thể kẹp dây dọc theo lưng áo và nhắc trẻ nhỏ không nghịch hoặc kéo dây.
  • Hãy báo cho người thân và những người sống gần nhà biết trong nhà đang sử dụng oxy, để họ có thể hỗ trợ nhanh khi xảy ra sự cố.

Khi nào cần gọi bác sĩ ngay?

Trước khi liên hệ bác sĩ, hãy kiểm tra nhanh thiết bị: dây có bị gập, mối nối có bị rò, máy có hoạt động và đang cung cấp đúng lưu lượng được chỉ định hay không.

Nếu thiết bị vẫn hoạt động bình thường nhưng người bệnh xuất hiện những dấu hiệu sau, hãy liên hệ nhân viên y tế ngay:

  • Đau đầu nhiều hơn bình thường.
  • Bồn chồn, bứt rứt bất thường.
  • Môi hoặc đầu ngón tay tím tái.
  • Buồn ngủ nhiều, lơ mơ hoặc lú lẫn.
  • Thở chậm, thở nông, khó thở hoặc nhịp thở bất thường.

Với trẻ nhỏ đang thở oxy, cha mẹ cần đặc biệt chú ý khi trẻ thở nhanh hơn bình thường, phập phồng cánh mũi, thở rên, rút lõm lồng ngực, bỏ bú, tím quanh môi và lợi, quấy khó ngủ hoặc mềm nhũn, yếu sức.

Thêm vào đó, phải liên tục tăng lưu lượng oxy mới duy trì được SpO₂ như trước. Đây có thể là dấu hiệu tình trạng bệnh đang thay đổi và cần được bác sĩ đánh giá lại. Gia đình không nên tự ý tăng lưu lượng oxy khi chưa có hướng dẫn từ nhân viên y tế.

Thở oxy tại nhà có thể giúp người bệnh duy trì hô hấp ổn định và cải thiện chất lượng cuộc sống, nhưng chỉ an toàn khi được sử dụng đúng chỉ định. Gia đình cần tuân thủ lưu lượng, thời gian sử dụng, vệ sinh thiết bị và các nguyên tắc phòng cháy chữa cháy, đồng thời theo dõi SpO₂ và những thay đổi bất thường của người bệnh.

Khi tình trạng khó thở tăng lên, SpO₂ giảm hoặc phải liên tục tăng oxy mới duy trì được chỉ số như trước, hãy liên hệ bác sĩ thay vì tự điều chỉnh máy. Sử dụng oxy đúng cách không chỉ giúp hỗ trợ hô hấp mà còn hạn chế những rủi ro có thể xảy ra trong quá trình chăm sóc tại nhà.

BS. Ton van der Velden

Giám Đốc Chuyên Môn

Giám đốc Y khoa và đồng sáng lập các Phòng khám Việt Úc; Bác sĩ với hơn 30 năm kinh nghiệm trong y tế toàn cầu.

Tiểu sử